Chủ Nhật, 20 tháng 9, 2026

Tiếng nói về AI của cộng đồng: Ghi nhận nguồn gốc là chuẩn mực

 

Tiếng nói về AI của cộng đồng: Ghi nhận nguồn gốc là chuẩn mực

Community Voices on AI: Attribution as the Norm

Theo: https://creativecommons.org/event/community-voices-on-ai-attribution-as-the-norm/

Chi tiết sự kiện

Nếu gần đây bạn đã tra cứu thông tin qua Google, Grok hay ChatGPT, hẳn bạn đã bắt gặp các phản hồi do AI tạo ra—những phản hồi được tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu đa dạng mà thường không nêu rõ nguồn gốc cụ thể. Hãy so sánh điều này với việc tra cứu thông tin trên Wikipedia; tại đó, các trích dẫn cho phép bạn truy xuất nguồn gốc của một thông tin hay khẳng định nào đó. Chính chuỗi ghi nhận nguồn gốc này giúp thông tin trở nên đáng tin cậy hơn và ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch. Đáng tiếc là trong bối cảnh các hệ thống AI hiện nay, việc ghi nhận nguồn gốc thường bị xem nhẹ hoặc thậm chí bị bỏ qua hoàn toàn. Nhiều mô hình AI nền tảng khiến người dùng không thể xác định được dữ liệu đầu vào cụ thể nào đã góp phần tạo nên kết quả đầu ra.

Nền dân chủ của chúng ta phụ thuộc vào khả năng chia sẻ và tiếp cận kho tài nguyên chung (commons) một cách cởi mở và bình đẳng, cũng như khả năng kiểm chứng và phát triển dựa trên nguồn tài nguyên đó. Chúng tôi mong muốn việc ghi nhận nguồn gốc trở thành quy chuẩn trong cả hoạt động chia sẻ tri thức giữa con người với nhau lẫn trong các hệ thống AI, nhằm luôn tôn vinh người sáng tạo và minh bạch hóa nguồn gốc tri thức. Đây vốn đã là quy chuẩn trong việc tái sử dụng thông tin tại các môi trường học thuật, xuất bản truy cập mở và các giấy phép Creative Commons; nó giúp việc tìm kiếm và kiểm chứng dữ liệu trở nên dễ dàng hơn khi tất cả chúng ta cùng đóng góp và hưởng lợi từ một kho tài nguyên chung phát triển mạnh mẽ.

Hãy tham gia cùng các chuyên gia từ Creative Commons, NISO, AXM và Wikimedia Foundation trong một cuộc thảo luận cộng đồng đầy thực tiễn về lý do tại sao việc ghi nhận nguồn gốc cần trở thành quy chuẩn trong các hệ thống AI, cũng như cách lĩnh vực này đang xây dựng các giải pháp cho tương lai. Các diễn giả sẽ thảo luận về việc phát triển và triển khai các công nghệ AI có khả năng ghi nhận nguồn gốc ngay tại thời điểm suy luận (inference-time attribution), chẳng hạn như các mô hình RAG (Retrieval-Augmented Generation - Tạo nội dung có tăng cường truy xuất) và các mô hình tác tử (agent models). Chúng ta sẽ cùng thảo luận về các yêu cầu và phương pháp tối ưu cho các công cụ thế hệ mới—những công cụ vừa tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ, vừa chuẩn hóa quy trình ghi nhận nguồn gốc trong kỷ nguyên AI.

Gặp gỡ các diễn giả

Monica Granados

Giám đốc phụ trách Khoa học Mở

Tiến sĩ Monica Granados là Giám đốc phụ trách Khoa học Mở; bà lãnh đạo mảng Khoa học Mở của CC và hợp tác với các nhà nghiên cứu, thủ thư, các liên minh, nhà hoạch định chính sách cùng các bên liên quan khác trong lĩnh vực truyền thông học thuật. Bà cung cấp hoạt động giáo dục và đào tạo về các loại giấy phép của CC, qua đó giúp họ triển khai các thực hành khoa học mở và tăng cường khả năng tiếp cận…

Todd Carpenter

Giám đốc Điều hành, Tổ chức Tiêu chuẩn Thông tin Quốc gia (NISO)

Todd Carpenter gia nhập NISO với tư cách là Giám đốc Điều hành vào tháng 9 năm 2006. Ở cương vị này, ông lãnh đạo NISO cũng như tập trung vào việc tăng cường mối quan hệ với các bên liên quan, phát triển tiêu chuẩn và hoàn thiện các quy trình vận hành. Trước khi gia nhập NISO, Todd từng là Giám đốc Phát triển Kinh doanh tại BioOne, nơi ông nỗ lực thực hiện các mục tiêu của cả…

Archie Davis

CEO, AXM

 

Andrew Farrior

Giám đốc Vận hành (COO), AXM

Andrew Farrior là Giám đốc Vận hành của AXM Technologies – công ty chuyên xây dựng các hệ thống giúp nhà sáng tạo, các tổ chức và chủ sở hữu quyền quản lý việc sử dụng tài sản văn hóa trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Công việc của ông tập trung vào sự giao thoa ngày càng lớn giữa AI, quyền sở hữu trí tuệ và nền kinh tế sáng tạo toàn cầu. Ông cũng là…

Rita Ho

Giám đốc Thiết kế, Wikimedia Foundation

 

Pau Giner

Nhà thiết kế UX chính, Wikimedia Foundation

Event Details

If you have Googled, Grok’d, or ChatGPT’d anything recently, you’ve encountered an AI-generated response, built by pulling information from a wide range of sources, often without clarity about which sources are being used. Compare this to looking something up on Wikipedia, where citations let you trace a claim back to its sources. That chain of attribution is what makes information more trustworthy and helps prevent the spread of misinformation. Unfortunately, in the current context of AI systems, attribution is commonly an afterthought or omitted altogether. Many AI foundational models make it impossible to determine how any given input contributed to an output.

Our democracy depends on all people being able to openly and equitably share and access the commons of knowledge, verify it, and build upon it. We expect attribution to be the norm in human sharing of knowledge and in AI systems, to always give credit to creators and show where the knowledge originates. This is already the norm for reuse in academic settings, open access publishing, and Creative Commons licenses, and makes it easier to discover and verify data as we all contribute to and benefit from a thriving commons.

Join practitioners from Creative Commons, NISO, AXM, and the Wikimedia Foundation for a grounded community conversation about why attribution should be the norm in AI systems, and how the field is actually building solutions for the future. Panelists will discuss development and deployment of AI technologies that give inference-time attribution in AI systems such as Retrieval Augmented Generation (RAG) models and agent models. Together we will discuss requirements and best practices for next generation tools that facilitate sharing while normalizing attribution in the age of AI.  

Meet the speakers

Monica Granados

Director of Open Science

Dr. Monica Granados is the Director of Open Science where she leads CC’s Open Science Portfolio working with researchers, librarians, consortia, policy makers, and other stakeholders in scholarly communication to equip them with education and training about our licences so that they can implement open science practices and increase access…

Todd Carpenter

Executive Director, National Information Standards Organization

Todd Carpenter joined NISO as Executive Director in September 2006. In this role, Todd provides leadership to NISO as well as focuses on improving constituency relationships, standards development, and operational procedures. Prior to joining NISO, Todd was Director of Business Development with BioOne, where he served the goals of both…

Archie Davis

CEO, AXM

Andrew Farrior

COO, AXM

Andrew Farrior is the COO of AXM Technologies, a company building systems to help creators, institutions, and rights holders manage how cultural assets are used in the age of artificial intelligence. His work focuses on the growing intersection of AI, intellectual property, and the global creative economy. He is also…

Rita Ho

Director of Design, Wikimedia Foundation

Pau Giner

Principal UX Designer, Wikimedia Foundation 

Blogger: Lê Trung Nghĩa

letrungnghia.foss@gmail.com

Thứ Năm, 17 tháng 9, 2026

Báo cáo mới về OER của AAC&U

 

Báo cáo mới về OER của AAC&U

AAC&U's New Report on OER

June 22, 2026 · David Wiley

Theo: https://opencontent.org/blog/aacus-new-report-on-oer/

Bài được đưa lên Internet ngày: 22/06/2026

Tôi là người ủng hộ mạnh mẽ Tài nguyên Giáo dục Mở - OER (Open Educational Resources). Thực tế, tôi chính là người tiên phong ủng hộ OER – từ năm 1998, khi tôi tạo ra giấy phép mở đầu tiên cho các tài liệu giáo dục và bắt đầu vận động mọi người cấp phép mở cho chúng. Việc tạo lập và chia sẻ OER là đòn bẩy mạnh mẽ để gia tăng cơ hội giáo dục. (Hiện nay, AI tạo sinh là một phương thức thậm chí còn mạnh mẽ hơn để đạt được mục tiêu này, nhưng đó là chủ đề cho một bài viết khác.)

Vì là người ủng hộ OER, tôi cảm thấy nản lòng trước những tuyên bố thiếu cơ sở mà mọi người thường đưa ra về OER, đặc biệt là khẳng định rằng "việc áp dụng OER giúp cải thiện kết quả học tập của sinh viên!" Điều đó hoàn toàn không đúng. Việc áp dụng OER KHÔNG đảm bảo mang lại kết quả học tập tốt hơn cho sinh viên. Có những nghiên cứu cho thấy việc áp dụng OER gắn liền với kết quả tốt hơn, có nghiên cứu cho thấy không có sự thay đổi nào, và cũng có nghiên cứu cho thấy việc áp dụng OER thực tế lại gắn liền với sự sụt giảm trong kết quả học tập của sinh viên. Sự khác biệt trong kết quả các nghiên cứu này một phần bắt nguồn từ các vấn đề trong cách thiết kế nghiên cứu.

Ba năm trước, tôi đã viết một tài liệu hướng dẫn cơ bản về cách đọc và đánh giá các nghiên cứu về OER (bản dịch sang tiếng Việt). Tài liệu này khuyến khích độc giả đặt ra ba câu hỏi khi đọc các nghiên cứu về OER:

  • Nghiên cứu có kiểm soát các yếu tố khác biệt về giảng viên hay không? 

  • Nghiên cứu có kiểm soát các yếu tố khác biệt về sự hỗ trợ dành cho giảng viên hay không? 

  • Nghiên cứu có kiểm soát các yếu tố khác biệt về thiết kế sư phạm của tài liệu học tập hay không?

Khi một nghiên cứu được cho là về OER không giải đáp được các câu hỏi này, thì thực chất nó không trả lời được câu hỏi về hiệu quả của OER. Thay vào đó:

Khi một nghiên cứu không kiểm soát được sự khác biệt về giảng viên, thì điều mà nghiên cứu đó thực sự đo lường là: "Kết quả học tập khác nhau như thế nào giữa sinh viên học với những giảng viên chọn áp dụng các đổi mới như OER và sinh viên học với những giảng viên chọn không áp dụng chúng?"

Khi một nghiên cứu không kiểm soát được sự khác biệt về sự hỗ trợ dành cho giảng viên, thì điều mà nghiên cứu đó thực sự đo lường là: "Sinh viên của những giảng viên được hỗ trợ tốt đạt kết quả ra sao so với sinh viên của những giảng viên không nhận được sự hỗ trợ tương đương?"

Khi một nghiên cứu không kiểm soát được sự khác biệt về thiết kế sư phạm giữa OER và tài liệu có bản quyền truyền thống - TCM (Traditionally Copyrighted Materials), thì thực chất nghiên cứu đó đang đặt câu hỏi: "Sinh viên được giảng dạy theo phương pháp sư phạm X đạt kết quả ra sao so với sinh viên được giảng dạy theo phương pháp sư phạm Y?"

Một báo cáo mới từ AAC&U

Hôm qua, tôi rất hào hứng khi thấy Hiệp hội các Trường Cao đẳng và Đại học Hoa Kỳ (AAC&U) công bố một báo cáo nghiên cứu mới có tựa đề “Tài nguyên Giáo dục Mở: Một Thực tiễn Mới có Tác động Cao” (Open Educational Resources: A New High-Impact Practice). Đây là một báo cáo nghiên cứu quy mô lớn; tác giả chính của báo cáo, Eddie Watson, là một học giả xuất sắc (tôi tin rằng các tác giả khác cũng vậy, dù Eddie là người duy nhất tôi quen biết). 

Ngay từ đầu, tiêu đề báo cáo đã khiến tôi hơi băn khoăn, bởi AAC&U định nghĩa "các thực tiễn có tác động cao" là những phương pháp "đã được khẳng định rõ ràng trong các tài liệu nghiên cứu là đòn bẩy mạnh mẽ cho sự thành công của sinh viên trong giáo dục đại học". Tuy nhiên, báo cáo thực sự chứa đựng nhiều khía cạnh tinh tế và chi tiết đáng giá mà tôi rất trân trọng. 

Tôi không rõ liệu các tác giả có đọc tài liệu giới thiệu cơ bản (primer) của tôi hay không, nhưng họ đã đề cập cụ thể đến cả ba vấn đề chính được nêu trong tài liệu đó (điều mà các nghiên cứu trước đây về OER hiếm khi – hoặc chưa từng – thực hiện):

  1. Các tác giả kiểm soát sự khác biệt giữa các giảng viên bằng cách so sánh kết quả học tập của sinh viên trước khi giảng viên áp dụng OER với kết quả của chính những sinh viên đó sau khi giảng viên áp dụng OER. Đây thực sự là một điểm tuyệt vời và tôi rất phấn khích khi thấy điều này.

  2. Các tác giả đi sâu tìm hiểu các hình thức hỗ trợ mà giảng viên nhận được, bao gồm hỗ trợ tài chính, giảm tải giờ dạy (release time), hỗ trợ từ các chuyên gia như thủ thư và chuyên gia thiết kế giảng dạy, cũng như các hoạt động phát triển chuyên môn.

  3. Các tác giả cũng nắm bắt những khác biệt ở mức độ tổng quát trong thiết kế giảng dạy dựa trên khái niệm của Hofer về mức độ triển khai OER "cao" và "thấp" – trong nghiên cứu này, khái niệm đó được cụ thể hóa thành việc giảng viên sử dụng nguyên trạng sách giáo khoa OER (mức thấp) hay chỉnh sửa, phối hợp lại (remix) hoặc tự tạo mới tài liệu OER (mức cao). 

Mặc dù các tác giả đã thu thập thông tin về sự hỗ trợ dành cho giảng viên và thiết kế giảng dạy, tôi phải thừa nhận mình hơi thất vọng khi họ không sử dụng yếu tố hỗ trợ giảng viên làm biến đồng biến (covariate) trong bất kỳ phân tích nào về kết quả học tập của sinh viên, và chỉ sử dụng mức độ triển khai cao/thấp làm biến đồng biến trong duy nhất một phân tích – đó là mô hình về tỷ lệ bỏ học (withdrawal-rate model). Các phân tích về điểm số và thời gian hoàn thành khóa học chỉ sử dụng các biến dự báo là: có/không sử dụng OER, loại hình cơ sở đào tạo và mức độ phức tạp của người học như các chỉ số dự báo. Điều này khiến chúng ta không thể có được đánh giá định lượng rõ ràng về mức độ đóng góp của sự khác biệt trong hỗ trợ giảng viên hoặc thiết kế giảng dạy đối với sự cải thiện kết quả học tập của sinh viên, so với sự khác biệt về tài liệu giảng dạy (OER hay TCM).

Tuy nhiên, như sẽ thấy ở phần dưới, các tác giả thực sự công nhận vai trò then chốt của sự hỗ trợ từ giảng viên và phương pháp sư phạm đối với thành công của sinh viên! Đây là một điểm tích cực của báo cáo, đồng thời là một khía cạnh hiếm thấy trong các tài liệu nghiên cứu về hiệu quả của OER.

Hoan hô sự tinh tế trong cách nhìn nhận vấn đề!

Báo cáo này chứa đựng những điểm tinh tế rất đáng chú ý, đòi hỏi chúng ta phải quan sát kỹ lưỡng để không bỏ sót chúng!

Báo cáo chủ yếu sử dụng thuật ngữ "triển khai OER" thay vì "áp dụng OER". Đây là một sự phân biệt cực kỳ quan trọng mà độc giả rất dễ bỏ qua.

Ở trang áp chót, báo cáo tóm tắt các kết quả nghiên cứu bằng cách giải thích rằng OER chỉ thực sự là một giải pháp mang lại tác động lớn khi quá trình triển khai được thực hiện "một cách hiệu quả".

Nói cách khác, bạn không thể chỉ trao đổi Tài liệu có bản quyền truyền thống (TCM) lấy Tài nguyên giáo dục mở (OER) và mong đợi thấy những thay đổi có ý nghĩa trong kết quả. Việc áp dụng OER chỉ là một phần của sự can thiệp rộng hơn cần bao gồm cả sự hỗ trợ của người hướng dẫn và những thay đổi trong phương pháp sư phạm nếu bạn muốn cải thiện thành công của sinh viên một cách đáng tin cậy.

(Nếu bạn muốn nói về các tác động của việc chỉ áp dụng OER mà không có các thành phần khác của triển khai có tác động cao, thì sự thật là việc áp dụng OER sẽ tiết kiệm tiền cho sinh viên của bạn và mang lại cho họ những kết quả gần như giống nhau. Và nhận được cùng kết quả với ít tiền hơn là một thỏa thuận tuyệt vời! Nhưng nếu bạn đang tìm kiếm thứ gì đó 'được thiết lập tốt trong tài liệu nghiên cứu như một đòn bẩy mạnh mẽ cho sự thành công của sinh viên trong giáo dục đại học', bạn cần triển khai toàn bộ, "hoàn thành tốt".)

Chỗ duy nhất mà báo cáo chú ý đến sắc thái dường như bị mất đi là ở phần mô tả tác động của OER đối với các điểm số cuối cùng. Báo cáo nêu rằng các điểm A đã tăng lên trong mọi bối cảnh - gần 5 điểm phần trăm tổng thể - và sau đó các thuộc tính thay đổi thành OER. Nhưng việc phân tích điểm số không bao gồm tác động của sự hỗ trợ từ giảng viên hoặc mức độ triển khai. Do đó, sự tăng điểm A đó không thể được quy một cách tự tin cho OER - sự thay đổi về điểm số có thể là do OER, hoặc nó có thể là do sự hỗ trợ mà các giảng viên đã nhận được, hoặc nó có thể là do những thay đổi mà các giảng viên đã thực hiện đối với phương pháp sư phạm của họ, hoặc sự kết hợp nào đó của cả ba. Báo cáo có thể tự tin nói rằng điểm số đã tăng lên, nhưng không thể nói một cách tự tin tại sao chúng lại đã cải thiện. Mâu thuẫn gai góc này cũng chính là điều mà các tác giả đã thừa nhận trong tác phẩm trước đây của họ (Colvard và cộng sự, 2018), và tôi cũng đã thừa nhận trong một số tác phẩm trước đây của mình.

Suy nghĩ cuối cùng

Đây là một báo cáo xuất sắc sẽ đóng góp lớn cho tài liệu nghiên cứu OER. Tôi chỉ hy vọng rằng những người ủng hộ chia sẻ những gì nó thực sự nói: rằng nếu bạn muốn vượt ra ngoài việc tiết kiệm tiền và thực sự cải thiện sự thành công của sinh viên, bạn phải triển khai OER một cách hiệu quả - nghĩa là bạn áp dụng OER được hỗ trợ tốt về kinh phí, thời gian, khả năng tiếp cận các chuyên gia và phát triển chuyên môn (PD), sự hỗ trợ đó dẫn bạn áp dụng các thực hành giảng dạy hiệu quả hơn. Đó là khi sự thành công của học sinh được cải thiện một cách có ý nghĩa.

Đừng vung vẩy báo cáo này và nói "Thấy chưa?!? Việc áp dụng OER cải thiện các kết quả!" Hãy nói, “Khi được kết hợp với những hỗ trợ có ý nghĩa của giảng viên và những thay đổi trong thiết kế giảng dạy, việc áp dụng OER góp phần cải thiện kết quả!

I’m a huge proponent of OER. In fact, I’m the original OER advocate - since 1998, when I created the first open license for educational materials and began working to persuade people to openly license them. Creating and sharing OER is a powerful lever for increasing educational opportunity. (Generative AI is now an even more powerful way of accomplishing this goal, but that’s a subject for another post.)

Because I’m an OER advocate, I’m frustrated by the unfounded claims I hear people make about OER, especially the claim that ‘adopting OER improves student outcomes!’ That’s simply not true. Adopting OER does NOT reliably improve student success. In some studies adopting OER is associated with better outcomes, in some studies there’s no change at all, and it some studies adopting OER is actually associated with decreases in student success. This variability in study results is partly due to problems with the ways studies are designed.

Three years ago I wrote a primer for critically reading OER research. The primer encourages readers to ask three questions as they read OER research:

  • Did the study control for differences in instructors?

  • Did the study control for differences in instructor support?

  • Did the study control for differences in the instructional design of the learning materials?

When research that purports to be about OER doesn’t answer these questions, it doesn’t actually answer questions about the effectiveness of OER. Instead:

When a study fails to control for differences in instructors, what that study is really measuring is, “How do outcomes differ when students take courses from the kind of instructors who choose to adopt innovations like OER compared to the students who take classes from the kind of instructors who choose not to?”

When a study fails to control for differences in instructor support, what that study is really measuring is, “How do the students of well-supported instructors perform compared to the students of instructors who are not as well supported?”

When a study fails to control for differences in instructional design between the OER and the TCM, the study is really asking, “How do students taught using pedagogical approach X perform compared to students taught using pedagogical approach Y?”

A New Report from AAC&U

I was excited yesterday to see that the American Association of Colleges and Universities (AAC&U) had released a new research report titled “Open Educational Resources: A New High-Impact Practice.” This is a very large-scale research report whose lead author, Eddie Watson, is a terrific scholar (I’m sure the other authors are as well; Eddie is the only one I know).

The title caused me some concern right off the bat, as AAC&U defines high impact practices as “well established in the research literature as powerful levers for student success in higher education.” But there’s actually plenty of nuance in the report, which I really appreciated.

I don’t know if the authors of the report had read my primer, but they did specifically call out each of the primer’s three issues (which previous OER research rarely - if ever - did):

  1. The authors control for instructor differences by comparing the success of instructors’ students before they adopted OER with the success of those same instructors’ students after they adopted OER. This is genuinely awesome and I was excited to see this.

  2. The authors dig into the kinds of supports instructors receive, including financial support, release time support, support from specialized personnel like librarians and instructional designers, and professional development.

  3. The authors also capture coarse-grained differences in instructional design using Hofer’s notion of “high” and “low” OER implemention - operationalized in this study as whether the instructor adopted an OER textbook as-is (low) or revised, remixed, or created OER materials (high).

While the authors did collect information about instructor support and instructional design, I will admit to being a little disappointed that they never used instructor support as a covariate in any of the student-outcome analyses, and used high/low implementation as a covariate in only a single analysis - the withdrawal-rate model. The grade and time-to-completion analyses use only OER yes/no, institution type, and learner complexity as predictors. That prevents us from getting a clean quantitative read on the degree to which improvements in student success are due to differences in instructor support or instructional design, as opposed to differences in instructional materials (OER or TCM).

But, as we’ll see below, the authors do explicitly recognize the critical role instructor support and pedagogy play in student success! This is a positive for the report, and another rarity in the OER efficacy literature.

Hooray for Nuance!

There is some great nuance in this paper, which means we have to pay close attention so we don’t miss it!

The report predominantly uses the language of “OER implementation” as opposed to “OER adoption.” This is a critically important distinction that will be easy for readers to miss.

On the second-to-last page, the report summarizes its findings by explaining that OER is only a high-impact practice when its implementation is “done well.”

In other words, you can’t just swap Traditionally Copyrighted Materials (TCM) for Open Educational Resources (OER) and expect to see meaningful changes in outcomes. OER adoption is only one part of a broader intervention that needs to include both instructor support and changes in pedagogy if you want to reliably improve student success.

(If you want to talk about the impacts of just adopting OER without the other components of a high impact implementation, the truth is that adopting OER will save your students money and get them roughly the same outcomes. And getting the same outcomes for less money is a great deal! But if you’re looking for something ‘well established in the research literature as a powerful lever for student success in higher education,’ you need the entire, “well done” implementation.)

The one place the report’s attention to nuance seems to lapse is in the description of OER’s impact on final grades. The report states that A grades rose in every context - nearly five percentage points overall - and then attributes that change to OER. But the grade analysis does not include the effects of instructor support or implementation level. Consequently, that bump in A grades can’t be attributed confidently to OER - the change in grades could have been due to OER, or it could have been due to the support instructors received, or it could have been due to changes instructors made to their pedagogy, or some combination of the three. The report can say with confidence that grades rose, but it can’t confidently say why they improved. This thorny tangle of effects is the same confound the authors acknowledge in their earlier work (Colvard et al., 2018), and which I have acknowledged in some of my earlier work as well.

Final Thoughts

This is an excellent report that will make a great contribution to the OER research literature. I just hope that advocates share what it actually says: that if you want to go beyond saving money and actually improve student success, you have to implement OER effectively - meaning you adopt OER, and are well supported with funding, time, access to specialists, and PD, and that the support leads you to adopt more effective teaching practices. That’s when student success improves meaningfully.

Let’s not wave this report around and say “See?!? Adopting OER improves outcomes!” Let’s say, “When combined with meaningful instructor supports and changes in instructional design, OER adoption contributes to improved outcomes!”

Dịch: Lê Trung Nghĩa

letrungnghia.foss@gmail.com

Thứ Tư, 16 tháng 9, 2026

Những mối đe dọa phổ biến đối với tính hợp lệ trong các nghiên cứu về việc áp dụng OER; hoặc, Ba câu hỏi cần đặt ra khi đọc các nghiên cứu về việc áp dụng OER

 

David Wiley
David Wiley

Pervasive Threats to Validity in the OER Adoption Research; or, Three Questions to Ask When You Read OER Adoption Research

November 6, 2023 · David Wiley

Theo: https://opencontent.org/blog/pervasive-threats-to-validity-in-the-oer-adoption-research-or-three-questions-to-ask-when-you-read-oer-adoption-research/

Bài được đưa lên Internet ngày: 06/11/2023

Khi tôi (đọc lại) nghiên cứu áp dụng OER qua lăng kính quan trọng hơn, tôi đang thấy một mô hình lặp đi lặp lại của các mối đe dọa đáng kể đối với tính hợp lệ trong các thiết kế của các nghiên cứu nhằm đo lường tác động của việc áp dụng OER lên kết quả đầu ra của sinh viên. Mặc dù có nhiều vấn đề về phương pháp luận cần xem xét nhưng trong bài viết này tôi sẽ thảo luận về ba vấn đề. Cụ thể tôi sẽ chia sẻ:

  • ba câu hỏi bạn nên hỏi khi đọc nghiên cứu về tác động của việc áp dụng OER tới kết quả đầu ra của sinh viên,

  • lý do tại sao bạn nên quan tâm đến câu trả lời cho những câu hỏi đó và

  • những câu hỏi mà nghiên cứu thực sự đang giải quyết khi câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi nào trong ba câu hỏi trên là “không”.

Ba câu hỏi cần đặt ra khi bạn đọc nghiên cứu về tác động của việc áp dụng OER

Hãy tự hỏi mình ba câu hỏi này khi bạn đọc nghiên cứu áp dụng OER - đặc biệt là nghiên cứu tuyên bố tìm ra tác động tích cực tới kết quả của sinh viên.

  • Nghiên cứu có kiểm soát được sự khác biệt về giảng viên không?

  • Nghiên cứu có kiểm soát được sự khác biệt trong hỗ trợ của giảng viên không?

  • Nghiên cứu có kiểm soát được những khác biệt trong thiết kế giảng dạy của tài liệu học tập không?

Tại sao bạn nên quan tâm đến câu trả lời cho những câu hỏi này? Bởi vì khi câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi nào trong số đó là “không”, nghiên cứu bạn đang đọc không thực sự cho bạn biết bất kỳ điều gì về tác động của OER đối với kết quả của sinh viên - nó cho bạn biết điều gì đó hoàn toàn khác.

Tại sao bạn nên quan tâm đến câu trả lời cho ba câu hỏi

Kiểm soát sự khác biệt về giảng viên

Một số giảng viên có năng lực giảng dạy tốt hơn (hiệu quả hơn) những người khác. Điều này có thể xuất phát từ việc họ áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy dựa trên bằng chứng thực tiễn hơn. Cũng có thể do họ thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ và niềm tin lớn hơn vào khả năng thành công của sinh viên; hoặc do họ thấu hiểu và linh hoạt hơn trước những biến cố trong cuộc sống của sinh viên. Ngoài ra, còn có những khác biệt quan trọng khác—dù không trực tiếp khiến một người trở thành giảng viên giỏi hơn—nhưng lại có thể đe dọa tính xác thực của các nghiên cứu nếu không được tính đến. Ví dụ, một số giảng viên có xu hướng chấm điểm "dễ" hơn những người khác, v.v.

Nhiều nghiên cứu thường bỏ qua cách thức các giảng viên sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER). Mặc dù đôi khi có những lý do khác (ví dụ: giảng viên thỉnh giảng bắt buộc phải sử dụng OER theo quy định của khóa học), nhưng tình huống phổ biến nhất là giảng viên tự quyết định chọn tài liệu học tập dựa trên quyền tự chủ học thuật của mình. Khi giảng viên không được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, hoặc ít nhất là không thực hiện các biện pháp tương đương hóa (như phương pháp ghép cặp theo điểm xu hướng - propensity score matching), thì gần như không thể tách biệt ảnh hưởng của giảng viên đối với kết quả học tập của sinh viên khỏi ảnh hưởng của OER hoặc các tài liệu có bản quyền truyền thống - TCM (Traditionally Copyrighted Materials).

Việc kiểm soát các yếu tố khác biệt giữa các giảng viên là vô cùng quan trọng, bởi tác động của giảng viên đối với việc học tập của sinh viên có thể lớn hơn nhiều so với tác động của cuốn giáo trình mà họ lựa chọn. Nếu các nhà nghiên cứu không kiểm soát những yếu tố này, những khác biệt về kết quả học tập do ảnh hưởng của giảng viên có thể lấn át sự khác biệt do tính chất "mở" của tài liệu học tập mang lại.

Kiểm soát sự khác biệt về mức độ hỗ trợ dành cho giảng viên

Các nghiên cứu về OER thường được thực hiện song song với các sáng kiến ​​triển khai OER ở cấp độ bộ môn, khoa, trường, hệ thống hoặc toàn tiểu bang. Những giảng viên tham gia các sáng kiến ​​này thường nhận được các quyền lợi như: đào tạo phát triển chuyên môn, sự hỗ trợ từ thủ thư và chuyên gia thiết kế bài giảng, giảm tải giờ dạy và/hoặc nhận thù lao. Ngược lại, những giảng viên không tham gia sáng kiến ​​OER sẽ không nhận được các hình thức hỗ trợ này.

Sẽ chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi các giảng viên nhận được sự hỗ trợ bổ sung lại giảng dạy hiệu quả hơn những người không nhận được sự hỗ trợ đó. Hệ quả là, khi một nghiên cứu về sáng kiến ​​OER không mô tả các hình thức hỗ trợ và đãi ngộ mà sáng kiến ​​đó dành cho giảng viên sử dụng OER, chúng ta không thể xác định liệu những khác biệt quan sát được là do bản thân OER hay do sự hỗ trợ bổ sung mà giảng viên nhận được. Nếu các nhà nghiên cứu không kiểm soát các yếu tố này, những khác biệt về kết quả học tập của sinh viên bắt nguồn từ sự hỗ trợ bổ sung cho giảng viên có thể làm lu mờ những khác biệt do tính chất "mở" của tài liệu học tập mang lại.

Kiểm soát sự khác biệt trong thiết kế giảng dạy

Một số tài liệu học tập được thiết kế theo cách hỗ trợ việc học của sinh viên hiệu quả hơn so với những tài liệu khác. Nhiều tài liệu học tập được tạo ra bởi các nhóm chuyên gia có kiến ​​thức chuyên sâu về bộ môn, phương pháp sư phạm, thiết kế giảng dạy, khoa học về sự học, v.v. Trong khi đó, nhiều tài liệu OER lại do một giảng viên duy nhất biên soạn—người có bằng cấp chuyên môn cao nhưng lại thiếu sự đào tạo bài bản về thiết kế giảng dạy hiệu quả.

Hầu hết các nghiên cứu về tác động của OER gần như không cung cấp thông tin gì về chính tài liệu OER hay tài liệu thương mại truyền thống (TCM) được nhóm đối chứng sử dụng, ngoại trừ những gì có thể suy luận từ hình thức cấp phép của chúng. Sẽ ra sao nếu một nhóm sinh viên sử dụng sách giáo khoa in truyền thống, trong khi nhóm khác sử dụng nền tảng tương tác cung cấp bài tập không giới hạn kèm theo phản hồi chuẩn đoán tức thì? Sẽ ra sao nếu một giảng viên chọn tài liệu đi kèm với các slide PowerPoint để thuyết giảng, còn giảng viên khác lại chọn tài liệu có các hướng dẫn cụ thể để triển khai phương pháp học tập chủ động ngay trong giờ học?

Hay nói cách khác, hãy tưởng tượng một thử nghiệm lâm sàng mà báo cáo nghiên cứu chỉ mô tả nhóm thử nghiệm dùng một loại thuốc và nhóm đối chứng dùng một loại thuốc khác, nhưng lại hoàn toàn không đề cập đến thành phần hoạt chất trong cả hai loại thuốc đó! Tình trạng tương tự cũng xảy ra khi không có mô tả nào về thiết kế giảng dạy của tài liệu OER hoặc TCM.

Những khác biệt trong thiết kế giảng dạy sẽ tạo ra tác động lớn hơn đến kết quả học tập của sinh viên so với yếu tố cấp phép "mở" hay "độc quyền" của tài liệu học tập. Nếu các nhà nghiên cứu không kiểm soát các yếu tố này, những khác biệt về kết quả học tập bắt nguồn từ thiết kế sư phạm có thể làm lu mờ những khác biệt do tính chất "mở" của tài liệu học tập mang lại.

Vậy, phần lớn các nghiên cứu về tác động của việc áp dụng OER thực sự giải đáp được những câu hỏi nào?

Khi một nghiên cứu không kiểm soát được sự khác biệt giữa các giảng viên, thì điều mà nghiên cứu đó thực sự đo lường là: "Kết quả học tập khác nhau như thế nào giữa sinh viên học với những giảng viên chọn áp dụng các đổi mới như OER và sinh viên học với những giảng viên chọn không áp dụng các đổi mới đó?"

Khi một nghiên cứu không kiểm soát được sự khác biệt về hỗ trợ dành cho giảng viên, điều mà nghiên cứu đó thực sự đang đo lường là: “Sinh viên của những giảng viên được hỗ trợ tốt có kết quả học tập như thế nào so với sinh viên của những giảng viên không được hỗ trợ tốt?

Khi một nghiên cứu không kiểm soát được sự khác biệt về thiết kế giảng dạy giữa OER và TCM, nghiên cứu đó thực sự đang hỏi: “Sinh viên được giảng dạy bằng phương pháp sư phạm X có kết quả học tập như thế nào so với sinh viên được giảng dạy bằng phương pháp sư phạm Y?

As I’ve been (re-)reading OER adoption research through a more critical lens I’m seeing a recurring pattern of significant threats to validity in the designs of studies purporting to measure the impact of OER adoption on student outcomes. While there are numerous methodological issues to consider, in this essay I’ll discuss three. Specifically, I’ll share:

  • three questions you should ask when you read research about the impact of OER adoption on student outcomes,

  • the reasons why you should care about the answers to those questions, and

  • the questions the study is really addressing when the answer to any of the three questions is “no.”

Three questions to ask when you read research on the impact of OER adoption

Ask yourself these three questions when you read OER adoption research - especially research that claims to find a positive impact on student outcomes.

  • Did the study control for differences in instructors?

  • Did the study control for differences in instructor support?

  • Did the study control for differences in the instructional design of the learning materials?

Why should you care about the answers to these questions? Because when the answer to any of them is “no,” the research you’re reading doesn’t actually tell you anything about the impact of OER on student outcomes - it tells you something completely different.

Why you should care about the answers to the three questions

Controlling for differences in instructors

Some instructors are better teachers (more effective teachers) than others. This might be because they employ more evidence-based teaching practices than other instructors. It might be because they demonstrate more care, support, and belief in their students’ ability to succeed. It might be because they’re more understanding and flexible when life happens to their students. And there are other important differences that, while they don’t make someone a better instructor, can threaten the validity of studies if differences in instructors aren’t accounted for. For example, some are “easier graders” than others. &c.

Many research studies fail to address the way instructors end up using OER. While there is occasionally another explanation (e.g., adjuncts teaching a course being required to use OER), the most common scenario is that each instructor is exercising their academic freedom to choose their own course materials. When instructors aren’t randomly assigned to treatment and control, or at a minimum when some kind of matching isn’t done (like propensity score matching), it is literally impossible to separate the influence of the instructor on student learning from the influence of the OER or TCM (traditionally copyrighted materials).

It’s critical to control for differences in instructors because the effect of the instructor on student learning can be significantly larger than the effect of the textbook they choose. If the researchers didn’t control for them, differences in student learning attributable to the impact of the instructors can drown out differences attributable to the impact of the course materials being open.

Controlling for differences in instructor support

OER research is often conducted in conjunction with department, college, institution, system-wide, or statewide OER initiatives. Instructors who participate in these initiatives often receive professional development, support from a librarian, support from an instructional designer, a course release, and / or a stipend. Instructors who don’t participate in the OER initiative don’t receive this support.

It shouldn’t surprise anyone when instructors who receive additional support teach more effectively than instructors who don’t receive that support. Consequently, when a research study describing research associated with an OER initiative fails to describe the support and incentives the initiative provided to faculty who used OER, we can’t tell whether any observed differences are attributable to the OER or to the additional support the instructor received. If the researchers didn’t control for them, differences in student learning attributable to the impact of the additional instructor support can drown out differences attributable to the impact of the course materials being open.

Controlling for differences in instructional design

Some learning materials are designed in ways that support student learning more effectively than others. Many learning materials are created by teams of people with deep expertise in the discipline, pedagogy, instructional design, the learning sciences, &c. Many OER are created by a single instructor with a graduate degree in their discipline and no training whatsoever in the design of effective instruction.

Most research studies on the effects of OER tell us literally nothing about the OER or the TCM used by the control group beyond what can be inferred about their licensing. What if one group of students is using a printed textbook while another is using an interactive platform that provides unlimited practice with immediate, diagnostic feedback? What if one instructor has chosen materials that come with powerpoint slides for use in lecturing, and another instructor has chosen materials that come with explicit supports for doing active learning during class time?

Or, to say it differently, imagine a drug trial where the research report describes a treatment group whose members took a pill, and a control group whose members took a different pill, but there’s no description of the active ingredients in either pill! That’s essentially what’s happening when there’s no description of the instructional design of the OER or the TCM.

Instructional design differences will drive larger changes in student outcomes than the open or proprietary licensing of course materials. If the researchers didn’t control for them, differences in student learning attributable to the impact of the pedagogical design can drown out differences attributable to the impact of the course materials being open.

So what questions does most of the research on the impact of OER adoption actually answer?

When a study fails to control for differences in instructors, what that study is really measuring is, “How do outcomes differ when students take courses from the kind of instructors who choose to adopt innovations like OER compared to the students who take classes from the kind of instructors who choose not to?”

When a study fails to control for differences in instructor support, what that study is really measuring is, “How do the students of well-supported instructors perform compared to the students of instructors who are not as well supported?”

When a study fails to control for differences in instructional design between the OER and the TCM, the study is really asking, “How do students taught using pedagogical approach X perform compared to students taught using pedagogical approach Y?”

Dịch: Lê Trung Nghĩa

letrungnghia.foss@gmail.com

Thứ Ba, 15 tháng 9, 2026

Creative Commons sẽ tổ chức sự kiện “Cuộc đối thoại về Hợp tác” bên lề Kỳ họp thứ 81 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (UNGA 81).

 

"UN General Assembly hall" by Patrick Gruban is licensed under CC BY-SA 2.0.

"UN General Assembly hall" by Patrick Gruban is licensed under CC BY-SA 2.0.

Creative Commons to Convene “A Conversation on Collaboration” Alongside UNGA 81

Posted 17 August 2026 by Dee Harris

Theo: https://creativecommons.org/2026/08/17/creative-commons-to-convene-a-conversation-unga-81/

Bài được đưa lên Internet ngày: 17/08/2026

Nhân dịp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (UNGA) họp khóa thứ 81 tại New York vào tháng 9, Creative Commons (CC) sẽ quy tụ các tổ chức xã hội dân sự và các tổ chức bảo vệ quyền kỹ thuật số hàng đầu để cùng tham gia "Cuộc đối thoại về Hợp tác" (A Conversation on Collaboration). Đây là hội nghị chuyên đề kéo dài một ngày nhằm xem xét cách cân bằng giữa chủ quyền kỹ thuật số và sự hợp tác mở.

Cùng với các đơn vị đồng tổ chức là Public Knowledge, Ushahidi, Project Liberty Institute, Engelberg Center, Global Solutions Initiative và AI Disclosures Project, CC sẽ đóng góp vào các cuộc thảo luận mà chính phủ các nước, Liên minh Châu Âu và Liên Hợp Quốc đang thực hiện trong năm nay.

Nguồn mở và chủ quyền kỹ thuật số có mối liên hệ chặt chẽ. Mặc dù nguồn mở chưa đủ để tạo nên chủ quyền kỹ thuật số, nhưng nó là một nền tảng xây dựng thiết yếu. Dù định nghĩa về chủ quyền kỹ thuật số có thể khác nhau, nhưng nhìn chung, chủ quyền kỹ thuật số ở cấp độ quốc gia được hiểu là khả năng tự chủ kiểm soát mọi yếu tố, từ cơ sở hạ tầng, phần cứng, phần mềm cho đến dữ liệu.

Các cuộc thảo luận trong ngày sẽ tập trung giải quyết những vấn đề sau:

  • Các thực hành mở bổ trợ cho nhau ở đâu và nảy sinh xung đột ở đâu?

  • Tình hình này thay đổi như thế nào ở các cấp độ khác nhau của hệ sinh thái mở—từ cơ sở hạ tầng, phần mềm đến dữ liệu?

  • Chúng ta có thể học hỏi được gì từ các quan niệm về chủ quyền ở cấp độ cá nhân và cộng đồng? 

  • Vai trò của sự hợp tác giữa các cường quốc tầm trung (Middle Power Collaboration) trong vấn đề này là gì?

Các phiên thảo luận sẽ đi sâu vào toàn bộ các vấn đề nêu trên, đồng thời mang đến cho người tham dự những ví dụ về hợp tác mở.

Thông tin tổ chức

  • Địa điểm: NYU Engelberg Center, Hội trường Lipton tại Tòa nhà D’Agostino, 108 West 3rd Street, New York.

  • Thời gian: Thứ Hai, ngày 21 tháng 9 năm 2026.

  • Khung giờ: 10:00 sáng – 3:00 chiều (mở cửa đón khách lúc 9:30 sáng; có phục vụ bữa trưa).

Đăng ký

  • Đăng ký tại đây.

  • Số lượng chỗ có hạn. Giá vé: 10 USD cho sinh viên và 25 USD cho người tham dự thông thường.

As the United Nations General Assembly (UNGA) convenes its 81st session in New York in September, Creative Commons is bringing together leading civil society and digital rights organizations for “A Conversation on Collaboration,” a day-long symposium examining how to balance digital sovereignty with open collaboration.

Alongside co-organizers Public Knowledge, Ushahidi, Project Liberty Institute, the Engelberg Center, the Global Solutions Initiative, and the AI Disclosures Project, CC will be adding to conversations that governments, the European Union, and the United Nations have been having this year. 

Open source and digital sovereignty are closely related. While open source does not suffice for digital sovereignty, it is a critical building block. While definitions of digital sovereignty vary, it is generally accepted that digital sovereignty at the national level entails the ability to independently control everything from infrastructure, to hardware, to software, to data.

The day’s conversations will work through questions including:

  • Where are open practices complementary, and where is there friction? 

  • How does this vary at different levels of the open stack—from infrastructure, to software, to data? 

  • What can we learn from conceptions of sovereignty at the individual and community level? 

  • How does Middle Power Collaboration enter the equation? 

Panels will explore the full range of these questions, leaving participants with examples of open collaboration. 

Logistics

  • NYU Engelberg Center, Lipton Hall at D’Agostino Hall, 108 West 3rd Street, New York. 

  • Monday, September 21, 2026 

  • 10:00 am to 3:00 pm. (doors open at 9:30 am.; lunch will be provided midday.) 

Registration

  • Register Here 

  • Space is limited. Tickets are $10 for students and $25 for general attendees. 

Dịch: Lê Trung Nghĩa

letrungnghia.foss@gmail.com

Thứ Hai, 14 tháng 9, 2026

Công bố 4 sự kiện khu vực nhân kỷ niệm CC 25 năm tuổi

 

Photo by Librebus Conosur is licensed under CC BY-SA 2.0.

Photo by Librebus Conosur is licensed under CC BY-SA 2.0.

Announcing Four Regional Events for CC’s 25th Anniversary

Posted 12 August 2026 by Jocelyn Miyara

Chúng tôi rất vui mừng được thông báo rằng chúng tôi sẽ hỗ trợ bốn sự kiện khu vực nhân dịp kỷ niệm 25 năm thành lập Creative Commons (CC)—đại diện cho các khu vực trên toàn thế giới với sự tham gia của các nhóm đang nỗ lực thúc đẩy tri thức mở. Chúng tôi rất hân hạnh được hợp tác với nhiều đối tác uy tín và mong muốn chia sẻ thêm về kế hoạch của họ cũng như cập nhật kết quả sau khi các sự kiện này diễn ra. 

Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả những ai đã gửi đề xuất tổ chức sự kiện. Đã có rất nhiều ý tưởng tuyệt vời, và chúng tôi hy vọng sẽ có thêm cơ hội hỗ trợ các hoạt động khu vực như thế này trong tương lai. 

Kỷ niệm 25 năm Creative Commons | Argentina 

Tại Córdoba, LibreBase sẽ tổ chức kỷ niệm 25 năm Creative Commons cùng với các cộng đồng lâu năm tại Argentina hoạt động trong các lĩnh vực văn hóa tự do (cultura libre), phần mềm tự do và tri thức mở. Sự kiện kéo dài một ngày này sẽ quy tụ các nhà sáng tạo, nhà giáo dục, nhà nghiên cứu, nhà xuất bản, chuyên gia công nghệ và các nhà hoạt động xã hội để cùng thảo luận và tham gia các hội thảo thực hành, nhằm khám phá tác động của việc cấp phép mở đối với văn hóa, giáo dục và tri thức. Người tham gia có thể khám phá khu vực trưng bày và trao đổi kỹ thuật số các tác phẩm được cấp phép CC, tìm hiểu về việc phối lại (remix) và Wikimedia Commons, cũng như tham gia phiên thảo luận bế mạc về tương lai của "tài sản chung kỹ thuật số" (digital commons), bao gồm các vấn đề mới nổi liên quan đến trí tuệ nhân tạo tạo sinh (generative AI). 

Tôn vinh Tài sản chung (Commons) thông qua Ngôn ngữ Bản địa | Ấn Độ 

Được tổ chức song song với sự kiện WikiConference India 2026 tại Kochi, OpenSpeaks sẽ kỷ niệm 25 năm thành lập Creative Commons bằng cách tập trung vào các ngôn ngữ bản địa, kho lưu trữ cộng đồng và tri thức chung (knowledge commons). Sự kiện này kết nối các thành viên cộng đồng Wikimedia, chuyên gia lưu trữ, các chuyên gia trong lĩnh vực GLAM (phòng trưng bày, thư viện, kho lưu trữ, bảo tàng) và các nhà hoạt động ngôn ngữ thông qua chương trình hội thảo trực tuyến kéo dài sáu tháng. Chương trình sẽ khép lại bằng một buổi gặp mặt trực tiếp, ra mắt liên minh tài liệu ngôn ngữ do cộng đồng dẫn dắt và xây dựng nguồn tài nguyên giáo dục mở dành cho các giảng viên tương lai. Bằng cách hỗ trợ các cộng đồng ghi lại và cấp phép mở cho tri thức bằng hơn 60 ngôn ngữ, sự kiện làm nổi bật vai trò của Creative Commons trong việc bảo tồn di sản văn hóa và duy trì sức sống trực tuyến cho các ngôn ngữ của các nhóm yếu thế

Mở rộng Chân trời Mở: Creative Commons dành cho Nhà giáo dục Indonesia | Indonesia

Nhóm Open Horizons sẽ mang sự kiện kỷ niệm 25 năm thành lập Creative Commons đến với các nhà giáo dục khắp Indonesia thông qua chuỗi hội thảo cộng đồng tại bảy thành phố. Các giáo viên, giảng viên đại học và những người thực hành giáo dục mở sẽ được tìm hiểu về bản quyền, việc cấp phép Creative Commons, cũng như cách tạo lập và chia sẻ Tài nguyên Giáo dục Mở (OER); đồng thời, các điều phối viên tại địa phương cũng sẽ được đào tạo để tiếp nối và phát triển công việc này. Chương trình sẽ khép lại bằng một lễ kỷ niệm tại Yogyakarta, bao gồm tọa đàm, triển lãm và hội thảo, nơi người tham gia sẽ đóng góp hơn 100 tác phẩm được cấp phép mở—ghi lại các khía cạnh về giáo dục và văn hóa địa phương—vào kho dữ liệu Wikimedia Commons. 

Lễ kỷ niệm 25 năm Creative Commons tại Nigeria | Nigeria 

Tại Ilorin, nhóm CC25 Nigeria sẽ quy tụ những người ủng hộ tri thức mở, thủ thư, nhà giáo dục, người làm sáng tạo, chuyên gia bản quyền và các cộng tác viên Wikimedia để cùng tham gia lễ kỷ niệm 25 năm Creative Commons đầy sôi nổi và mang tính tương tác cao. Sự kiện sẽ kết hợp nhiều hoạt động đa dạng: triển lãm hình ảnh "Phòng trưng bày các Tài nguyên chung" (Commons Gallery), các cuộc thảo luận cộng đồng và bài thuyết trình ngắn (lightning talks), vinh danh những cá nhân tiên phong trong lĩnh vực tri thức mở tại Nigeria, cùng một hội thảo thực hành nơi người tham gia có thể học cách cấp phép mở cho chính các tác phẩm của mình. Cùng nhau, những người tham gia sẽ nhìn lại chặng đường 25 năm của tính mở tại Nigeria và hình dung về tương lai của hoạt động chia sẻ trong 25 năm tới.

Nếu bạn muốn tổ chức sự kiện kỷ niệm 25 năm Creative Commons và đã có sẵn kinh phí thực hiện, chúng tôi rất mong nhận được tin từ bạn! Hãy cho chúng tôi biết bằng cách gắn thẻ (tag) chúng tôi trên mạng xã hội hoặc chia sẻ thông tin trên diễn đàn cộng đồng Zulip! Chúng tôi vô cùng trân trọng những nỗ lực tuyệt vời mà các bạn đã bỏ ra để lan tỏa tầm ảnh hưởng của Creative Commons trên toàn thế giới, và rất mong chờ được tiếp tục đồng hành cùng cộng đồng trong 25 năm tới.

We are excited to announce that we will be supporting four regional events for CC’s 25th Anniversary—representing regions around the world with groups who are working to advance open knowledge. We’re delighted to be working with a variety of trusted partners and look forward to sharing more about their plans and reporting back on how these events went. 

We want to thank everyone who submitted a proposal for an event. There were so many great ideas, and we hope to have more opportunities to support regional work like this in the future. 

25 Years of Creative Commons | Argentina

In Córdoba, LibreBase will celebrate 25 years of Creative Commons alongside Argentina’s longstanding cultura libre, free software, and open knowledge communities. The one-day gathering will bring together creators, educators, researchers, publishers, technologists, and activists for conversations and hands-on workshops exploring the impact of open licensing across culture, education, and knowledge. Participants can explore a showcase and digital swap of CC-licensed works, learn about remixing and Wikimedia Commons, and join a closing conversation on the future of the digital commons including emerging questions around generative AI.

Celebrating the Commons Through Indigenous Languages | India

Co-located with WikiConference India 2026 in Kochi, OpenSpeaks will celebrate Creative Commons’ 25th anniversary by centering Indigenous languages, community archives, and the knowledge commons. The celebration brings together Wikimedians, archivists, GLAM practitioners, and language activists through a six-month program of online workshops culminating in an in-person gathering, the launch of a community-led language documentation consortium, and the creation of an open educational resource for future trainers. By supporting communities to document and openly license knowledge in more than 60 languages, the event highlights how Creative Commons can help preserve cultural heritage and keep marginalized languages thriving online.

Expanding Open Horizons: Creative Commons for Indonesia’s Educators | Indonesia

The Open Horizons team will bring Creative Commons’ 25th anniversary to educators across Indonesia through a series of community-based workshops in seven cities. Teachers, university lecturers, and open education practitioners will learn about copyright, Creative Commons licensing, and creating and sharing Open Educational Resources, with local facilitators trained to carry the work forward. The program will culminate in a celebration in Yogyakarta, featuring a talk show, showcase, and workshop, with participants contributing more than 100 openly licensed works documenting education and local culture to Wikimedia Commons.

A Nigerian Celebration of 25 Years of the Commons | Nigeria

In Ilorin, the CC25 Nigeria team will bring together open knowledge advocates, librarians, educators, creatives, copyright experts, and Wikimedia contributors for a festive and participatory celebration of 25 years of Creative Commons. The event will combine a visual “Commons Gallery,” community conversations and lightning talks, recognition of Nigerian open knowledge leaders, and a hands-on workshop where participants can learn to openly license their own work. Together, participants will reflect on the past 25 years of openness in Nigeria and imagine what the next 25 years of sharing can look like.

 If you would like to host a celebration for CC’s 25th and have your own funding to do so, we’d love to hear from you! Let us know by tagging us on social media or by sharing on our community forum Zulip! We are so grateful for the incredible work you’ve all done to amplify CC’s impact around the world, and look forward to the next 25 years of community engagement with you. 

Dịch: Lê Trung Nghĩa

letrungnghia.foss@gmail.com

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

25 năm hợp tác: CC tại Wikimania 2026

Photos by Creative Commons, CC BY 4.0. Logo was created by Eclos Production, CC BY-SA 4.0. 

Photos by Creative Commons, CC BY 4.0. Logo was created by Eclos Production, CC BY-SA 4.0.

25 Years of Partnership: CC at Wikimania 2026

Posted 10 August 2026 by Jocelyn Miyara, Annemarie Eayrs, Dee Harris

Theo: https://creativecommons.org/2026/08/10/cc-at-wikimania-2026/

Bài được đưa lên Internet ngày: 10/08/2026

Khi cả Wikipedia và Creative Commons cùng kỷ niệm 25 năm thành lập trong năm nay, việc chúng tôi tham gia Wikimania 2026 mang một ý nghĩa đặc biệt. Sau một phần tư thế kỷ, cả hai tổ chức đã chuyển mình từ những dự án thử nghiệm đầy nỗ lực ban đầu thành một phần của cơ sở hạ tầng toàn cầu. Cộng đồng của chúng tôi đã lớn mạnh nhờ cam kết chung về tính mở, khả năng tiếp cận và tri thức. Hội nghị kéo dài một tuần này đã tái khẳng định cam kết đó trong bối cảnh AI đang định hình lại cách chúng ta tiếp cận tri thức và chia sẻ thông tin trực tuyến.

Trong khuôn khổ hội nghị, CC đã tổ chức một buổi gặp gỡ (salon) trước thềm sự kiện để kỷ niệm 25 năm thành lập, cũng như một hội thảo trong chương trình chính nhằm thảo luận về hành động tập thể trong kỷ nguyên AI. Các nhân viên của CC cũng tham gia nhiều phiên thảo luận trong suốt tuần lễ, đề cập đến các chủ đề như tác động của việc thu thập dữ liệu (crawling) bằng AI đối với sự sáng tạo và chia sẻ của con người, khoảng cách phối hợp giữa các cơ sở văn hóa và AI tạo sinh, cũng như hoạt động tập huấn về chiến dịch vận động toàn cầu của CC cho Tuyên bố Di sản Mở (Open Heritage Statement).

Qua các hoạt động trong tuần—bao gồm việc tham dự nhiều phiên thảo luận và những cuộc trò chuyện đầy giá trị tại gian hàng của CC—có thể thấy rõ một điều mà cộng đồng Wikimedia đặc biệt quan tâm: giữa những thay đổi nhanh chóng do AI mang lại, các giá trị chung và sức mạnh tập thể—những yếu tố từng góp phần định hình nên nền tảng web mở—giờ đây cần được phát huy để đảm bảo rằng AI sẽ phục vụ nhân loại, thay vì để nhân loại bị AI chi phối.

Với hơn 1.200 người tham dự, Wikimania đã tạo không gian để chúng tôi trao đổi ý tưởng, học hỏi từ những người ủng hộ phong trào mở khác và cùng suy ngẫm về các vấn đề mới nổi liên quan đến AI. Trong suốt tuần lễ, các phiên thảo luận và các cuộc trò chuyện đã làm nổi bật cả sự đa dạng về quan điểm lẫn những thách thức mà chúng ta đang đối mặt trong hệ sinh thái hiện tại, đồng thời mở ra cơ hội để cùng đoàn kết vì những mục tiêu chung, đảm bảo rằng tri thức mở có thể trở thành giải pháp đối trọng với xu hướng thương mại hóa các nguồn tài nguyên chung (the commons).

Creative Commons Salon: 25 năm hành trình CC

Chúng tôi đã tổ chức một buổi gặp gỡ thân mật (salon) trước thềm hội nghị, với sự tham gia của khoảng 30 đại diện đến từ Wikimedia Foundation, Arcadia, cộng đồng Wiki, các chi nhánh CC (Creative Commons) và nhiều tổ chức khác. Dù buổi gặp gỡ diễn ra trong không khí vui vẻ và thoải mái, đây vẫn là dịp để chúng tôi chia sẻ những cập nhật về các hoạt động rộng lớn hơn của mình, đồng thời tạo điều kiện cho những cá nhân xuất sắc trong phòng cùng thảo luận qua các hoạt động xoay quanh chủ đề "nguồn tài nguyên chung" (the commons), hành trình 25 năm của CC, các giá trị cốt lõi và những mối liên kết được hình thành trong quá trình chúng tôi góp phần định hình phong trào mở.

Các đồng điều phối viên—gồm Elliot Bledsoe (Chủ tịch Wikimedia Australia kiêm Đồng trưởng nhóm Creative Commons Australia), Melissa Hagemann (Giám đốc tổ chức BOAI) và Patricia Díaz Rubio (Giám đốc điều hành Wikimedia Chile)—đã chia sẻ về hành trình tham gia vào các hoạt động của CC ở những giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp cũng như trong các bối cảnh toàn cầu đa dạng.

Melissa đã gắn bó với phong trào mở từ năm 2001, cũng chính là năm CC được thành lập. Bà từng tham gia tổ chức cuộc họp dẫn đến sự ra đời của Sáng kiến ​​Truy cập Mở Budapest – BOAI (Budapest Open Access Initiative); công việc này đã đưa bà trở thành người tiên phong trong lĩnh vực tri thức chung (knowledge commons) suốt hơn hai thập kỷ trước khi bà gia nhập hội đồng quản trị của CC vào năm 2025.

Elliot bắt đầu đặt ra những câu hỏi về việc chia sẻ mở khi còn là sinh viên và từng tham gia một nhóm thực hiện công việc sơ khởi là chuyển đổi giấy phép CC sao cho phù hợp với khung pháp lý tại Úc.

Patricia đến với lĩnh vực cấp phép mở từ nền tảng báo chí; bà được đào tạo chuyên ngành truyền thông xã hội tại Đại học Chile trước khi gia nhập Wikimedia Chile vào năm 2018 để thúc đẩy nội dung và di sản mở trong khu vực.

Một điểm thú vị được Elliot, Terri Janke (luật sư chuyên về quyền sở hữu trí tuệ và văn hóa của người bản địa) cùng đội ngũ CC Australia nêu ra là: đối với một số người, việc AI sử dụng dữ liệu mà không có sự đồng ý hay đóng góp ý kiến ​​của họ chính là lần đầu tiên họ trải nghiệm tình huống tương tự như điều mà nhiều cộng đồng Thổ dân và người bản địa đã phải đối mặt trong suốt nhiều năm—thậm chí từ trước khi AI tạo sinh (Generative AI) bắt đầu thu thập dữ liệu để huấn luyện.

Collateral Damage? Human Creativity and Interaction in the AI Crawling Era

Chia sẻ & Hành động Tập thể trong Kỷ nguyên AI

Tại hội thảo do CC tổ chức này, chúng tôi bắt đầu bằng việc hình dung về một tương lai đầy hy vọng nơi AI phục vụ tốt hơn cho lợi ích công cộng—cụ thể là viễn cảnh năm 2035—sau đó xác định những vấn đề đang cản trở bước tiến từ hiện tại đến tương lai đó. Hai thách thức nổi cộm nhất được chỉ ra là sự thiếu hụt thông tin về ghi công (attribution) và nguồn gốc xuất xứ (provenance) trong các sản phẩm đầu ra của AI; và việc thiếu sự lựa chọn cho những người quản lý và người tạo ra dữ liệu về cách thức các sản phẩm của họ được sử dụng.

Sau hoạt động này, những người tham gia chia thành hai nhóm để bắt đầu lên ý tưởng cho các giải pháp—từ những thay đổi xã hội mang tính lý tưởng và quy mô lớn cho đến các giải pháp kỹ thuật nhỏ hơn, cụ thể hơn—nhằm giải quyết hai thách thức cấp bách nhất đó. Các ý tưởng rất đa dạng, chẳng hạn như thành lập hội đồng quốc tế về trọng tài đối với tài nguyên chung (commons) để giảm thiểu vấn đề về quyền lựa chọn của người sáng tạo, hay các phương thức khác nhằm đảm bảo ghi nhận nguồn gốc và mang lại mức thù lao, đền bù công bằng hơn.

Hệ quả ngoài ý muốn? Sự sáng tạo và tương tác của con người trong kỷ nguyên AI thu thập dữ liệu

Anna Tumadóttir (CEO của CC) đã cùng Stan Adams (người điều phối, WMF), Mark Graham (Wayback Machine, Internet Archive), Monica Westin (Cambridge University Press) và Alek Tarkowski (Open Future) thảo luận về tác động của việc AI thu thập dữ liệu (crawling) đối với sự sáng tạo của con người và việc chia sẻ tri thức, cũng như cách các tổ chức đang thử nghiệm các giải pháp về kỹ thuật, chính sách và xã hội để bảo vệ những người đóng góp và duy trì sự tham gia.

Nhóm thảo luận quy tụ nhiều tổ chức đa dạng đang chịu tác động từ hoạt động thu thập dữ liệu quy mô lớn của AI dưới những góc nhìn khác nhau; và một điểm mấu chốt rút ra chính là: quan điểm, trải nghiệm và cách tiếp cận của những người ủng hộ lâu năm rất khác biệt. Việc xây dựng các giải pháp phục vụ người dùng toàn cầu sẽ đòi hỏi nhiều phương án đa dạng và tinh tế để giải quyết các lo ngại về kỹ thuật, pháp lý và xã hội do AI đặt ra.

Kết nối các tổ chức, Wikidata và AI tạo sinh: Từ những kho dữ liệu biệt lập đến cơ sở hạ tầng dùng chung

Cuộc thảo luận này có sự tham gia của Dee Harris (Giám đốc Truyền thông và Kết nối cộng đồng tại CC) cùng với Denny Vrandečić (người sáng lập Wikidata), Lydia Pintscher (Wikidata), João Alexandre Peschanski (WMBR), Tiến sĩ Pierre-Carl Langlais (CTO, Pleias) và Mark Graham (Giám đốc Wayback Machine, IA).

Người điều phối - Tiến sĩ Shani Evenstein Sigalov - đã mở đầu cuộc trò chuyện bằng câu chuyện về Paris Codex, một trong bốn cuốn sách của người Maya còn tồn tại đến ngày nay. Cuốn sách này đã được số hóa và có mục riêng trên Wikidata, nhưng thông tin về nguồn gốc, lịch sử vật lý và quá trình nghiên cứu kéo dài hàng thế kỷ của nó lại không hề xuất hiện trong dữ liệu mô tả (metadata) hay bất kỳ nguồn nào mà hệ thống AI có thể khai thác. Shani dùng câu chuyện này để dẫn dắt chủ đề xuyên suốt về lý do và cách thức tri thức của các cơ sở bị đứt gãy trong quá trình chuyển tải sang AI.

Từ đó, mỗi diễn giả đóng góp một phần vào việc xây dựng nhịp cầu kết nối này. Dee mở đầu bằng việc thảo luận về tình thế tiến thoái lưỡng nan mà các cơ sở di sản văn hóa đang đối mặt: việc mở quyền truy cập có nguy cơ khiến dữ liệu bị các bot AI "cào" và khai thác cạn kiệt, trong khi việc đóng kín quyền truy cập lại đồng nghĩa với việc trở nên vô hình trước các nhà nghiên cứu và công chúng – những đối tượng mà bộ sưu tập được xây dựng để phục vụ. João đã đưa ra một ví dụ phản biện: một bức tranh được tìm thấy lại trong kho lưu trữ kỹ thuật. Góc nhìn này đã xuyên suốt phần còn lại của phiên thảo luận, kết nối các vấn đề từ những hạn chế về cơ sở hạ tầng của Wikidata cho đến việc xác định chính xác những gì các nhà phát triển AI cần từ dữ liệu của các tổ chức để tạo ra một sự kết nối thực sự hiệu quả và giá trị.

Vận động Chính sách Toàn cầu: Đào tạo Nâng cao Năng lực

Được Wikimedia Foundation và Wikimedia Europe tổ chức, phiên thảo luận này mở đầu với phần chia sẻ của Dee về Liên minh Di sản Mở (Open Heritage Coalition) và Tuyên bố Di sản Mở (Open Heritage Statement), tập trung vào việc duy trì mối quan hệ với các tổ chức. Sau đó, hai trưởng nhóm công tác của Liên minh—Hardiansyah (Giám đốc điều hành Wikimedia Indonesia) và Patricia Díaz Rubio (Giám đốc điều hành Wikimedia Chile)—đã tham gia thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm xây dựng mối quan hệ với các tổ chức tại khu vực của họ. Dee cũng giới thiệu chi tiết về Bộ công cụ Vận động (Advocacy Toolkit) của Liên minh, bao gồm các công cụ cốt lõi như "Phổ Đồng minh" (Spectrum of Allies), lập bản đồ các bên liên quan, "Thang đo Mức độ Gắn kết" (Ladder of Engagement) và kỹ thuật truyền tải thông điệp thuyết phục theo phương pháp "Sparks and Hooks" (Khơi gợi và Thu hút). Phiên thảo luận khép lại bằng một thử thách thực tế dành cho cộng đồng Wikimedia: chọn một cơ sở, xác định vị trí của họ trên thang đo mức độ gắn kết và vạch ra bước tiến tiếp theo cho họ trong năm nay.

Con người

Qua các phiên thảo luận, những cuộc trò chuyện, tiếng cười và cả những câu hỏi hóc búa, Wikimania 2026 đã nhắc nhở chúng ta rằng sau 25 năm hoạt động, tài sản lớn nhất cho chặng đường 25 năm tới chính là những con người luôn lựa chọn—hết lần này đến lần khác—tự kiến ​​tạo tương lai mà họ mong muốn thay vì chờ đợi người khác thực hiện điều đó.

Chuỗi hoạt động kỷ niệm 25 năm thành lập CC vẫn tiếp tục với các sự kiện sắp tới như hội thảo về tìm kiếm và tái sử dụng nội dung được cấp phép CC, các buổi tư vấn trực tuyến về pháp lýcộng đồng, cùng nhiều hoạt động khác. Hãy xem danh sách các sự kiện sắp tới của chúng tôi. Chúng tôi cũng đang tiếp tục nhận bài đóng góp cho ấn phẩm (zine) kỷ niệm 25 năm. Hãy gửi các tác phẩm cắt dán (collage), bài viết sáng tạo, ảnh, âm nhạc và nhiều nội dung khác trước ngày 15 tháng 8!

Đọc thêm

Tái bút: Hãy xem một số hình ảnh từ hội nghị trên Wiki Commons!

With both Wikipedia and Creative Commons turning 25 this year, our participation in Wikimania 2026 felt especially meaningful. A quarter-century in, both organizations have evolved from scrappy experiments to global infrastructure. Our community has grown through a shared commitment to openness, access, and knowledge. The weeklong conference reaffirmed that commitment as AI is reshaping how we access knowledge and share online.

During the conference, CC hosted both a pre-conference salon celebrating our 25th Anniversary and a workshop during the main conference discussing collective action in the age of AI. CC staff also spoke on multiple panels throughout the week that addressed the effects of AI crawling on human creativity and sharing, the coordination gap between cultural institutions and generative AI, and training on CC’s global advocacy for the Open Heritage Statement.

Between all of the week’s activities—which also included attendance at numerous sessions and fruitful conversations as CC’s conference booth—it was clear that top-of-mind for Wikimedians is that amidst the rapid change brought about by AI, our shared values and collective power that once helped shape the open web must now be used to ensure that AI will serve humanity, not the other way around.

With over 1,200 attendees, Wikimania gave us space to trade ideas, learn from other open advocates, and think through emerging conversations around AI. Throughout the week, sessions and conversations highlighted both the plurality of views and challenges we face in the current ecosystem, as well as the opportunities to unite around shared goals, ensuring that open knowledge can serve as an antidote to commercialization of the commons. 

Creative Commons Salon: 25 Years of CC

We hosted a pre-conference salon, with approximately 30 attendees from Wikimedia Foundation, Arcadia, Wiki Community, CC Chapters, and more. While we kept the session playful and informal, it was a chance for us to share some updates on our broader work and allow the many smart folks in the room to chat amongst themselves during activities about the commons, CC’s 25 years, our values, and the connections we’ve made during our time helping influence the open movement.

Co-facilitators—Elliot Bledsoe, President Wikimedia Australia and Co-lead of Creative Commons Australia;  Melissa Hagemann, Director of BOAI Org; and Patricia Díaz Rubio, Executive Director of Wikimedia Chile—each spoke about their experiences becoming a part of the CC’s work at various stages in their careers and across different global contexts.

Melissa has been part of the open movement since 2001, the same year CC was founded. She helped organize the meeting that led to the Budapest Open Access Initiative, work that put her at the forefront of the knowledge commons for over two decades before she joined CC’s board in 2025.

Elliot was a student when he began asking questions about open sharing, and joined a group doing the early work of porting the CC license to the Australian jurisdictional context.
Patricia came to open licensing by way of journalism, training as a social communicator at the University of Chile before joining Wikimedia Chile in 2018 to champion open content and heritage across the region.

An interesting point that Elliot, Terri Janke—an Indigenous cultural and intellectual property lawyer—and the CC Australia team made was that for some people, AI using data without their consent or input is the first time that they have experienced something like what many First Nations and Indigenous communities have experienced for many years even before Generative AI began ingesting training data.

Sharing & Collective Action In the Age of AI

In this CC hosted workshop, we started by imagining a more hopeful future where AI better serves the public interest, picturing what that could look like in 2035, then identified some of the problems that stand between our current moment and that hopeful future. The two challenges that emerged as the most pressing were the lack of attribution and provenance in AI outputs; and the lack of choice for data stewards and creators in how their works get used.

After this exercise, participants split into two groups to begin ideating solutions—from large idealistic social shifts to smaller, more technical solutions—that would address the two most pressing challenges. Ideas ranged from things like the international council of commons arbitration to mitigate the creator choice challenge, to other methods of ensuring source attribution and fairer compensation and remuneration.

Anna Tumadóttir, CC’s CEO, joined Stan Adams (moderator, WMF), Mark Graham (Wayback Machine, Internet Archive), Monica Westin (Cambridge University Press), and Alek Tarkowski (Open Future) for this discussion on the impacts of crawling on human creativity and knowledge sharing, and how organizations are experimenting with technical, policy, and social responses to protect contributors and sustain participation. 

The group brought together a diverse set of organizations experiencing the impacts of large-scale AI crawling from different vantage points, and a key takeaway was just that: the views, experiences, and approaches among longtime advocates vary widely. Working on solutions that serve users globally will require multiple varied and nuanced options to alleviate the technical, legal, and social concerns raised by AI.

Bridging Institutions, Wikidata, and Generative AI: From Data Silos to Shared Infrastructure

This conversation brought together Dee Harris, CC’s Director of Communications and Engagement alongside Denny Vrandečić (Wikidata founder), Lydia Pintscher (Wikidata), João Alexandre Peschanski (WMBR), Dr. Pierre-Carl Langlais (CTO, Pleias), and Mark Graham (Director, Wayback Machine, IA)

Moderator Dr. Shani Evenstein Sigalov opened the conversation with the story about  the Paris Codex, one of four surviving Maya books. It’s digitized and has its own Wikidata entry, but its provenance, physical history, and century of research never made it into the metadata or into anything an AI system could draw on. Shani used this story to frame a shared throughline about why and how institutional knowledge breaks down on its way to AI. 

From there, each panelist held a piece of the bridge. Dee opened by talking about why cultural heritage institutions stay locked between two failing options: opening access risks being scraped into the ground by AI bots, while closing it off means disappearing from the researchers and public the collection was built to serve. João offered a counter-example, a painting rediscovered in technical storage. That framing carried into the rest of the panel, which picked up the same throughline from Wikidata’s infrastructure limits through to what AI builders actually need from institutional data to make the bridge worth crossing.

Global Advocacy: Capacity Building Training

Hosted by the Wikimedia Foundation and Wikimedia Europe, this session opened with Dee discussing the Open Heritage Coalition and the Open Heritage Statement, with a focus on relationship maintenance with institutions. Partway through, two of the Coalition’s workstream chairs—Hardiansyah, Executive Director of Wikimedia Indonesia, and Patricia Díaz Rubio, Executive Director of Wikimedia Chile—joined the conversation sharing their own experiences building relationships with institutions in their regions. Dee then walked through the Coalition’s Advocacy Toolkit, including core tools like Spectrum of Allies, stakeholder mapping, the Ladder of Engagement, and persuasive messaging through the Sparks and Hooks methodology. The session closed with a practical challenge for the Wikimedia audience: pick one institution, place it on the ladder, and identify their next step up this year.

The People

Across the panels, the chats, the laughs, and the hard questions, Wikimania 2026 reminded us that twenty-five years on, our biggest asset for the next twenty-five is the people who choose, again and again, to create the future they want rather than wait for someone else to do it.

CC’s 25th anniversary celebrations continue with an upcoming workshop on finding and reusing CC-licensed content, legal and community office hours, and more. See all of our upcoming events. We are also still accepting submissions for our 25th anniversary zine. Submit your collages, creative writing, photos, music, and more before August 15!

Further Reading

P.S. Check out some photos from the conference on Wiki Commons!

Dịch: Lê Trung Nghĩa

letrungnghia.foss@gmail.com